military intelligence section 5

Định nghĩa

Danh từ: - Cơ quan tình báo quân sự mục 5: Đây một cụm từ chỉ một cơ quan chính phủ của Vương quốc Anh, chịu trách nhiệm về an ninh nội bộ phản gián trên lãnh thổ Anh. Cụm từ này thường được viết tắt MI5.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan tình báo quân sự mục 5 chịu trách nhiệm bảo vệ Vương quốc Anh khỏi các mối đe dọa đối với an ninh quốc gia.)
  • (Công việc của cơ quan tình báo quân sự mục 5 thường được giữ bí mật với công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work for military intelligence section 5": làm việc cho cơ quan tình báo quân sự mục 5.
    • He has been working for military intelligence section 5 for over a decade. (Anh ấy đã làm việc cho cơ quan tình báo quân sự mục 5 hơn một thập kỷ.)
  • "to be investigated by military intelligence section 5": bị điều tra bởi cơ quan tình báo quân sự mục 5.
    • The suspect was investigated by military intelligence section 5 for espionage. (Nghi phạm đã bị cơ quan tình báo quân sự mục 5 điều tra tội gián điệp.)
Biến thể từ gần giống
  • MI5 (viết tắt): dạng rút gọn thông dụng của cụm từ này.
    • MI5 is headquartered in London. (MI5 trụ sở chính tại Luân Đôn.)
  • Security Service (danh từ): tên chính thức của MI5.
    • The Security Service, also known as MI5, deals with internal security. (Cơ quan An ninh, còn được gọi là MI5, xử lý các vấn đề an ninh nội bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • MI5: viết tắt của cụm từ này.
  • Security Service: tên chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs đặc thù cho cụm từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cụm từ này.